Ấm tích, điếu cày và bộ ấm chén là ba món đồ của bàn nước — góc tiếp khách quan trọng nhất trong nhà người Việt xưa. Ấm tích to đựng nước chè tươi ủ trong giỏ tích để giữ nóng cả buổi, bộ ấm chén nhỏ dùng pha chè mạn mời khách, còn chiếc điếu cày bằng tre là thứ đàn ông nông thôn miền Bắc rít một hơi sau bữa cơm.
Ở làng quê Bắc Bộ, câu "miếng trầu là đầu câu chuyện" có thể nói thêm: bát nước chè là phần tiếp theo của câu chuyện.
Ấm tích và giỏ tích: chè tươi cho cả ngày
Ấm tích là chiếc ấm sành hoặc sứ to, có quai xách phía trên, vòi ngắn. Chè tươi (lá chè xanh hái từ vườn hoặc mua ở chợ) được rửa sạch, vò nhẹ, cho vào ấm rồi rót nước sôi, hãm một lúc. Ấm đặt vào giỏ tích — chiếc giỏ đan bằng mây, tre hoặc làm từ vỏ dừa, lót bông, vải dày bên trong — để giữ nóng.
Một ấm tích chè tươi uống được cả buổi. Nông dân đi làm đồng về, chủ nhà rót bát chè xanh đặc mời hàng xóm, người qua đường ghé vào nhà cũng được mời một bát. Chè tươi uống bằng bát chứ không bằng chén nhỏ, màu xanh vàng, vị chát rồi ngọt hậu.
Vì sao phải ủ giỏ tích
Ấm sành dày nhưng vẫn mau nguội, và nước chè nguội nhanh bị đục, chát gắt. Giỏ tích lót bông giữ cho ấm nóng nhiều giờ, giống như một chiếc phích thô sơ có trước cả phích. Khi phích nước phổ biến, nhiều nhà chuyển sang hãm chè bằng nước phích, nhưng giỏ tích vẫn còn trong nhà các cụ.
Bộ ấm chén: pha chè mạn tiếp khách
Khác với chè tươi uống bát, chè khô (chè mạn, chè búp, chè ướp sen, ướp nhài) được pha trong ấm nhỏ và uống bằng chén nhỏ. Bộ ấm chén thường gồm một ấm, bốn hoặc sáu chén quân, một chén tống (chén to để rót chè ra trước rồi chia đều), đặt trên khay gỗ hoặc khay nhôm.
| Món | Vai trò |
|---|---|
| Ấm | Hãm chè; ấm đất nung giữ nhiệt và giữ hương tốt |
| Chén tống | Rót hết nước từ ấm ra rồi mới chia, để các chén đều đậm nhạt |
| Chén quân | Chén nhỏ cho từng người, kiểu chén hạt mít nhỏ như hạt mít |
| Khay | Đựng cả bộ, hứng nước tráng ấm |
| Bình đựng chè | Lọ sứ hoặc hộp thiếc có nắp kín |
Ấm chén gốm Bát Tràng (Hà Nội) là thứ quen thuộc nhất ở miền Bắc. Người chơi trà còn ưa ấm đất nung từ Nghi Hưng (Trung Quốc), quen gọi là ấm Tử Sa. Thời bao cấp, nhiều nhà chỉ có bộ ấm chén sứ trắng in hoa rất bình thường, nhưng vẫn được rửa tráng kỹ, úp ngay ngắn trên khay.
Nếp pha trà mời khách
Chủ nhà tráng ấm chén bằng nước sôi cho nóng, bỏ chè vào, rót một ít nước tráng chè rồi đổ đi, sau đó mới rót nước hãm. Chén đầu tiên thường mời người lớn tuổi nhất hoặc khách quý. Khách nhận chén bằng hai tay. Những điều nhỏ ấy làm nên phép lịch sự quanh bàn nước mà nhiều nhà Hà Nội cũ vẫn giữ.
Điếu cày, điếu bát và thuốc lào
Điếu cày là ống tre hoặc trúc dài, có một lỗ khoét bên thân cắm nõ điếu — chỗ đặt thuốc lào. Trong ống đổ chút nước. Người hút châm lửa vào nõ, rít mạnh, khói đi qua nước rồi lên miệng, kèm tiếng "rít" sòng sọc đặc trưng. Điếu bát là loại điếu bằng gốm hoặc đồng, đặt trên bàn nước, thường thấy ở nhà khá giả.
Thuốc lào nổi tiếng nhất miền Bắc là thuốc lào Vĩnh Bảo và Tiên Lãng (Hải Phòng). Câu ca "Nhớ ai như nhớ thuốc lào, đã chôn điếu xuống lại đào điếu lên" cho thấy thuốc lào gây nghiện ra sao.
Một lời thật
Điếu cày gắn với hình ảnh người nông dân, người lái xe, người kéo xe, và nhiều người nhớ nó với tình cảm. Nhưng thuốc lào là thuốc lá dạng sợi, chứa nicotine và các chất gây hại tương tự thuốc lá; hút qua nước không làm nó an toàn hơn. Nhắc tới điếu cày như một ký ức là một chuyện, còn sức khoẻ của ông bố, ông nội hôm nay là chuyện khác — khuyến khích người thân bỏ thuốc là việc đáng làm.
Bàn nước: không gian xã hội của nhà xưa
Bàn nước thường đặt ở gian giữa, gần cửa chính, đối diện bàn thờ. Trên bàn có khay ấm chén, phích nước hoặc ấm tích, điếu bát hoặc điếu cày dựng bên cạnh, đôi khi có đĩa lạc rang, kẹo lạc, cơi trầu. Khách đến nhà, việc đầu tiên là "mời bác xơi nước". Chuyện làm ăn, chuyện dựng vợ gả chồng, chuyện làng xóm đều bắt đầu từ chén nước ấy.
Ở các quán nước đầu làng, cảnh tương tự diễn ra ngoài trời: chõng tre, ấm tích chè tươi, điếu cày dựng cột, vài lọ kẹo. Quán nước là nơi tin tức cả vùng đi qua.
Góc nhìn hôm nay
Ấm tích và giỏ tích thành đồ trưng bày, nhưng chè tươi vẫn được bán ở chợ và nhiều người tự hãm uống mùa hè. Làng gốm Bát Tràng vẫn làm ấm chén đủ kiểu, có thể đến tham quan và tự nặn đồ gốm. Thái Nguyên, Phú Thọ, Hà Giang là những vùng chè nên ghé nếu muốn hiểu cây chè.
Giữ nếp bàn nước hôm nay không cần đủ đồ xưa. Một bộ ấm chén nhỏ, một ấm chè mạn ngon, mời ông bà chén đầu tiên bằng hai tay — trẻ con nhìn và học theo nhanh hơn mọi bài giảng về lễ phép.
Câu hỏi thường gặp
Ấm tích là gì?
Ấm tích là chiếc ấm sành hoặc sứ to có quai xách, dùng hãm chè tươi. Ấm được đặt trong giỏ tích lót bông để giữ nóng nhiều giờ.
Chén tống dùng để làm gì?
Chén tống là chén to, rót toàn bộ nước chè từ ấm ra trước rồi mới chia vào các chén quân. Nhờ vậy chén nào cũng đậm nhạt như nhau.
Thuốc lào ngon nhất ở đâu?
Thuốc lào nổi tiếng nhất miền Bắc là thuốc lào Vĩnh Bảo và Tiên Lãng ở Hải Phòng. Dù vậy, thuốc lào chứa nicotine và gây hại sức khoẻ như thuốc lá.
Hút điếu cày qua nước có đỡ hại hơn không?
Không. Nước chỉ làm khói nguội đi, không loại được nicotine và các chất độc. Thuốc lào vẫn gây nghiện và hại phổi, tim mạch như thuốc lá.
Chè tươi khác chè mạn thế nào?
Chè tươi là lá chè xanh còn tươi vò rồi hãm, uống bằng bát. Chè mạn là chè đã sao khô, pha bằng ấm nhỏ và uống bằng chén nhỏ.