Quen ThuộcWiki
Tìm
Đồ vật nhà xưa

Mâm đồng, mâm nhôm và chiếu cói: bữa cơm ngồi chiếu của người Việt

Người Việt xưa ăn quanh mâm đặt trên chiếu: mâm đồng ngày giỗ Tết, mâm nhôm thời bao cấp, mẹt tre ở quê; chiếu cói Nga Sơn, chiếu Định Yên và phép ngồi mâm.

Mâm đồng, mâm nhôm và chiếu cói: bữa cơm ngồi chiếu của người Việt

Mâm cơm và chiếc chiếu là hai món đồ định hình cách người Việt ăn uống suốt nhiều thế kỷ: cả nhà ngồi quây quanh một mâm đặt trên chiếu hoặc trên phản, ăn chung, gắp chung. Mâm đồng là đồ quý dùng ngày giỗ Tết, mâm gỗ sơn và mâm tre dùng thường ngày ở quê, còn mâm nhôm là thứ quen của mọi nhà thời bao cấp.

Câu "ăn trông nồi, ngồi trông hướng" mà các cụ dạy con cháu chính là phép tắc của chiếc mâm này.

Các loại mâm theo chất liệu

Loại mâmĐặc điểmDùng khi nào
Mâm đồngNặng, vàng óng khi đánh bóng, có gờCỗ giỗ, cỗ Tết, cỗ cưới, nhà khá giả
Mâm gỗ sơn sonGỗ, sơn ta đỏ hoặc đen, có chân hoặc khôngMâm cỗ, mâm bồng đặt lễ
Mẹt, mâm treĐan bằng tre, nhẹCơm thường ngày ở quê, bày hàng chợ
Mâm nhômNhẹ, rẻ, dễ mópPhổ biến từ thập niên 1960–1970 ở miền Bắc
Mâm inoxSáng, bềnTừ thập niên 1990 trở đi

Mâm đồng và làng đúc đồng

Mâm đồng thau gắn với các làng nghề đúc đồng lâu đời ở Bắc Bộ, như Đại Bái (Bắc Ninh), nổi tiếng với nghề gò đồng, làm mâm, nồi, chậu, và Ngũ Xã (Hà Nội) với nghề đúc tượng, đồ thờ. Mâm đồng nặng, bền hàng trăm năm, thường được truyền từ đời ông bà sang đời con cháu.

Trước Tết, công việc của nhiều gia đình là đánh mâm đồng và đồ thờ bằng tro bếp, khế chua hoặc chanh cho sáng bóng trở lại. Hình ảnh cả nhà ngồi đánh đồ đồng ngày 23 tháng Chạp đến nay vẫn còn ở nhiều làng.

Mâm nhôm thời bao cấp

Từ thập niên 1960, đồ nhôm dập công nghiệp trở nên phổ biến ở miền Bắc: mâm nhôm, xoong nhôm, cặp lồng, ca nhôm. Mâm nhôm nhẹ, rẻ, không gỉ, nhưng mỏng và hay móp méo sau vài năm. Nhiều gia đình khắc tên, đánh dấu lên mâm để khi mang đi cỗ đám không bị lẫn — vì ngày ấy làng có cỗ, các nhà thường cho mượn mâm bát.

Phép ngồi mâm và ăn mâm

Mâm cơm truyền thống thường đặt trên chiếu trải giữa nhà hoặc trên phản. Mỗi mâm thường bốn đến sáu người, ngồi xếp bằng hoặc ngồi chân xếp một bên. Một số phép tắc hay được dạy:

  • Người lớn tuổi nhất ngồi chỗ trang trọng nhất, thường là hướng trong nhà nhìn ra.
  • Con cháu mời ông bà, cha mẹ trước khi ăn ("con mời ông bà xơi cơm").
  • Người ngồi gần nồi cơm lo xới cơm cho cả mâm, thường là con dâu hoặc con gái.
  • Không gắp thức ăn đảo bới, không gắp miếng ngon nhất về mình trước.
  • Ăn xong để đũa ngay ngắn, không đứng dậy trước khi người lớn ăn xong.

Ở đám cỗ làng, "ngồi mâm" còn có thứ bậc: mâm trên dành cho các cụ, chức sắc; vị trí ngồi trong đình phản ánh tuổi tác và địa vị trong làng. Văn học hiện thực trước 1945, như truyện ngắn của Nam Cao, có nhiều cảnh châm biếm chuyện tranh miếng ăn, chỗ ngồi ở đình.

Chiếu cói: tấm nền của bữa ăn và giấc ngủ

Chiếu dệt từ cói (một loại cỏ lác) là vật dụng không thể thiếu. Chiếu trải để ngồi ăn, để ngủ, để tiếp khách, để phơi thóc nhỏ. Hai vùng chiếu nổi tiếng là Nga Sơn (Thanh Hoá), nơi cói được trồng trên đất bãi bồi ven biển, và Định Yên (Đồng Tháp), nổi tiếng với chiếu hoa nhuộm màu dệt sợi lác.

Chiếu hoa, chiếu đậu và chiếu cưới

Chiếu trơn dùng hằng ngày. Chiếu hoa có sợi nhuộm đỏ, xanh dệt thành hình chữ hỷ, chữ thọ, hoa lá, dùng trong ngày cưới, ngày Tết hoặc trải tiếp khách quý. Đôi chiếu cưới là một phần của lễ vật ở nhiều vùng. Chiếu mới thơm mùi cói, ngủ mát lưng, mùa hè được chuộng hơn đệm.

Góc nhìn hôm nay

Bàn ăn đã thay chiếu ở hầu hết nhà thành phố, nhưng mâm vẫn còn: nhiều gia đình bày thức ăn ra mâm rồi đặt lên bàn, giữ nếp ăn chung. Ngày giỗ, ngày Tết ở quê, cỗ vẫn bày trên chiếu, mâm đồng được lấy ra đánh bóng.

Có thể đến Nga Sơn hoặc Định Yên để xem dệt chiếu; một số hộ dệt vẫn đón khách. Làng Đại Bái vẫn gò đồng. Với trẻ con, cách dễ nhất để giữ nếp cũ là một bữa cơm ngồi chiếu cùng ông bà, tập mời cơm trước khi ăn — lời mời ngắn nhưng dạy được nhiều điều.

Mâm cỗ làng và chuyện "mượn mâm"

Ngày trước, khi trong làng có đám cưới, đám giỗ to hay khao vọng, một gia đình hiếm khi đủ mâm bát cho vài chục mâm cỗ. Cả xóm cho mượn: nhà này mâm nhôm, nhà kia chục cái bát, nhà nọ đôi chiếu hoa. Đồ mượn được đánh dấu bằng sơn, bằng vết khắc dưới đáy hoặc ghi tên chủ nhà, cỗ xong rửa sạch trả lại tận tay. Việc mượn và trả ấy là một phần của tình làng nghĩa xóm: không ai lấy tiền, chỉ hẹn "khi nào nhà tôi có việc thì nhà bác lại giúp".

Mỗi mâm cỗ Bắc Bộ truyền thống thường có bốn bát, bốn đĩa: bát canh măng, bát miến, bát mọc, bát bóng; đĩa giò, đĩa gà luộc, đĩa xôi, đĩa nem hoặc đĩa thịt. Cách bày có thể khác nhau theo vùng và theo gia cảnh, nhưng tinh thần là đủ đầy, cân đối, mỗi người ngồi mâm đều với tới được mọi món. Những ai từng ngồi cỗ làng còn nhớ cảnh chia phần mang về: mỗi người được gói một ít xôi, thịt bằng lá chuối đem về cho trẻ con ở nhà.

Câu hỏi thường gặp

Mâm đồng đánh bóng bằng gì?

Người xưa đánh mâm đồng bằng tro bếp, khế chua hoặc chanh, rồi lau khô. Axit nhẹ trong khế, chanh làm tan lớp xỉn, tro giúp chà sạch.

Chiếu cói Nga Sơn ở đâu?

Nga Sơn là vùng ven biển phía bắc tỉnh Thanh Hoá, nổi tiếng trồng cói và dệt chiếu cói. Chiếu Nga Sơn bền, thơm và được bán khắp cả nước.

Chiếu Định Yên có gì đặc biệt?

Chiếu Định Yên ở Đồng Tháp dệt từ sợi lác, nổi tiếng với chiếu hoa nhiều màu dệt hình chữ, hoa lá. Đây là làng chiếu lớn nhất miền Tây.

Ăn trông nồi ngồi trông hướng nghĩa là gì?

Câu tục ngữ dạy khi ăn phải để ý nồi cơm còn hay hết để nhường nhịn, khi ngồi phải biết chỗ của mình theo tuổi tác, vai vế. Đó là phép ứng xử quanh mâm cơm.

Vì sao thời bao cấp nhà nào cũng dùng mâm nhôm?

Đồ nhôm dập công nghiệp rẻ, nhẹ, không gỉ và dễ mua ở cửa hàng mậu dịch hơn đồ đồng. Nhược điểm là mỏng, dễ móp sau vài năm dùng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183