Cải lương là loại hình sân khấu ca kịch ra đời ở Nam Bộ vào đầu thế kỷ 20, phát triển từ đờn ca tài tử, với bài vọng cổ là "linh hồn". Trước khi tivi phổ biến, người miền Nam nghe cải lương chủ yếu qua radio và băng đĩa: buổi trưa, buổi tối, cả nhà ngồi nghe một vở cải lương trên đài, khóc theo những đoạn vọng cổ buồn. Tiếng đờn kìm, đờn ghi-ta phím lõm và giọng ca mùi mẫn từ radio là âm thanh của biết bao xóm làng Nam Bộ.
Cải lương ra đời thế nào
| Mốc | Sự kiện |
|---|---|
| Cuối thế kỷ 19 | Đờn ca tài tử phát triển ở Nam Bộ, từ nhạc lễ và ca Huế |
| Khoảng 1918–1919 | Bài "Dạ cổ hoài lang" của Cao Văn Lầu (Sáu Lầu) ra đời ở Bạc Liêu — tiền thân của bài vọng cổ |
| Thập niên 1920 | Các gánh cải lương chuyên nghiệp hình thành, cải lương lên sân khấu |
| Thập niên 1950–1970 | Thời hoàng kim của cải lương ở miền Nam, radio và băng đĩa phổ biến |
| Sau 1975 | Cải lương phổ biến ra cả nước, nhiều đoàn biểu diễn ở miền Bắc |
Tên gọi "cải lương" có nghĩa là "sửa đổi cho tốt hơn", thể hiện tinh thần đổi mới so với hát bội (tuồng) truyền thống: gần gũi hơn, dùng ngôn ngữ đời thường, đề tài xã hội, tình cảm gia đình. Năm 2013, đờn ca tài tử Nam Bộ được UNESCO ghi danh là Di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại.
Vọng cổ: bài ca của mọi buổi chiều
Bài "Dạ cổ hoài lang" (Đêm khuya nhớ chồng) được nhạc sĩ Cao Văn Lầu sáng tác ở Bạc Liêu, nói về nỗi nhớ của người vợ chờ chồng. Qua nhiều lần biến đổi về nhịp (nhịp 2, nhịp 4, nhịp 8, nhịp 16, rồi nhịp 32, nhịp 64), bài trở thành bản "vọng cổ" — khung nhạc cho vô số lời ca khác nhau. Một vở cải lương thường có những đoạn vọng cổ ở cao trào cảm xúc, nghệ sĩ ca "xuống xề" là khán giả vỗ tay rần rần.
Ở Bạc Liêu hiện có khu lưu niệm nhạc sĩ Cao Văn Lầu và Nhà hát Cao Văn Lầu, nơi du khách có thể tìm hiểu về bài Dạ cổ hoài lang.
Nghe cải lương qua radio
Từ thập niên 1950, đài phát thanh ở Sài Gòn thường xuyên phát các vở cải lương, chương trình tân cổ giao duyên, vọng cổ theo yêu cầu. Radio bán dẫn giúp cải lương vào tận những xóm nghèo, những chiếc ghe trên sông. Người nghe thuộc giọng nghệ sĩ: nghe vài câu là biết ai đang ca. Những giọng ca như Út Trà Ôn, Thanh Nga, Út Bạch Lan, Minh Vương, Lệ Thuỷ, Thanh Kim Huệ, Minh Cảnh, Hữu Phước… trở thành thần tượng của nhiều thế hệ.
- Nghe trưa: nằm võng, nghe vọng cổ trên radio sau bữa trưa.
- Nghe tối: cả nhà nghe trọn một vở tuồng cải lương phát thanh.
- Nghe trên ghe: người buôn bán đường sông treo radio trên mui ghe.
- Nghe ở quán: quán cà phê, quán nhậu mở cải lương cho khách.
Những vở cải lương được nhớ
Một số vở cải lương nổi tiếng được nhắc nhiều là "Đời cô Lựu", "Tô Ánh Nguyệt", "Lan và Điệp", "Nửa đời hương phấn", "Tiếng trống Mê Linh", "Đêm lạnh chùa hoang", "Lá sầu riêng". Nhiều vở được thu âm, phát hành băng đĩa, quay video, đến nay vẫn có người nghe lại. Đề tài phổ biến là tình yêu, tình mẫu tử, thân phận con người trước số phận và xã hội.
Cải lương và người miền Nam
Cải lương không chỉ là giải trí mà là một phần cảm xúc của người miền Nam. Nhiều người lớn tuổi thuộc hàng chục bài vọng cổ, có thể tự ca trong những buổi đờn ca tài tử ở xóm, đám cưới, đám giỗ. Đờn ca tài tử — chơi nhạc và ca không cần sân khấu — vẫn là sinh hoạt văn hoá của nhiều làng quê Nam Bộ, nơi những người nông dân sau giờ làm ngồi bên nhau với cây đờn kìm, đờn cò.
Cải lương hôm nay
Từ những năm 1990, cải lương gặp nhiều khó khăn vì cạnh tranh với tivi, phim ảnh, ca nhạc trẻ. Nhiều đoàn giải thể, rạp hát vắng. Tuy vậy, cải lương vẫn được giữ gìn qua các nhà hát chuyên nghiệp, chương trình truyền hình, cuộc thi giọng ca, và nhất là qua mạng: nhiều kênh video đăng lại các vở cải lương kinh điển có lượng người xem lớn, kể cả người trẻ.
Góc nhìn hôm nay
Muốn hiểu cải lương, có thể bắt đầu bằng việc nghe bài "Dạ cổ hoài lang" nguyên bản, rồi nghe một đoạn vọng cổ của nghệ sĩ nổi tiếng, cuối cùng xem trọn một vở kinh điển. Nếu có ông bà là người miền Nam, nhờ ông bà ca vài câu và giải thích "xuống xề" là gì — đó là bài học âm nhạc truyền thống sống động nhất mà một đứa trẻ có thể nhận được.
Câu hỏi thường gặp
Cải lương ra đời ở đâu?
Cải lương ra đời ở Nam Bộ đầu thế kỷ 20, phát triển từ đờn ca tài tử, và nhanh chóng trở thành loại hình sân khấu được yêu thích nhất ở miền Nam.
Ai sáng tác bài Dạ cổ hoài lang?
Bài Dạ cổ hoài lang do nhạc sĩ Cao Văn Lầu (Sáu Lầu) sáng tác ở Bạc Liêu khoảng năm 1918–1919. Đây là tiền thân của bài vọng cổ trong cải lương.
Vọng cổ là gì?
Vọng cổ là bài bản phát triển từ Dạ cổ hoài lang, trở thành khung nhạc cho nhiều lời ca khác nhau. Đây là bài quan trọng nhất trong cải lương.
Đờn ca tài tử được UNESCO công nhận năm nào?
Đờn ca tài tử Nam Bộ được UNESCO ghi danh là Di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2013.
Cải lương nghĩa là gì?
Cải lương nghĩa là "sửa đổi cho tốt hơn", thể hiện tinh thần đổi mới so với hát bội truyền thống, gần gũi hơn với đời sống và ngôn ngữ thường ngày.