Trường làng ngày xưa thường là vài dãy nhà mái ngói hoặc mái tranh, tường vôi, bàn ghế gỗ dài, nền đất hoặc nền gạch, có khi mượn tạm đình làng, nhà kho hợp tác xã làm lớp. Khi số học sinh tăng nhanh mà phòng học không đủ, nhiều trường phải học "ca ba" — mỗi phòng học ba lượt trong ngày: sáng, chiều và tối hoặc trưa. Đó là bức tranh trường học của nhiều vùng nông thôn và cả thành phố Việt Nam trong những thập niên khó khăn.
Trường làng trông thế nào
| Thành phần | Ngày xưa thường thấy |
|---|---|
| Phòng học | Nhà tường vôi, mái ngói hoặc mái rạ, cửa gỗ, cửa sổ chấn song |
| Bàn ghế | Bàn gỗ dài năm người ngồi, ghế băng liền, mặt bàn khoét lỗ đặt lọ mực |
| Bảng | Bảng gỗ sơn đen hoặc tường quét hắc ín |
| Sân | Sân đất, sân gạch, có cây bàng, cây phượng, cột cờ |
| Vệ sinh | Rất thiếu thốn, nhiều trường không có nhà vệ sinh đúng nghĩa |
| Điện | Nhiều trường chưa có điện, học dựa vào ánh sáng tự nhiên |
Trước khi có trường xây, ở nhiều làng, lớp học đặt ở đình, chùa, nhà thờ họ, nhà kho. Thầy giáo có khi là người trong làng, dạy nhiều lớp ghép. Mùa lũ, nhiều trường phải nghỉ hoặc học tạm trên gác, trên thuyền.
Học ca ba là gì
"Học ca" là chia học sinh thành nhiều lượt dùng chung phòng học. Ca một thường học buổi sáng, ca hai buổi chiều. Khi vẫn không đủ, trường mở thêm ca ba — học từ trưa, chiều muộn hoặc buổi tối. Nhiều nơi ca ba chỉ được vài tiết, giờ học bị rút ngắn để đủ chỗ cho mọi lớp.
Ở các thành phố đông dân thập niên 1980–1990, như Hà Nội, TP.HCM, nhiều trường tiểu học và trung học cơ sở phải học ca ba vì dân số tăng nhanh, trường lớp xây không kịp. Học sinh ca ba đi học khi bạn ca một đã về ăn cơm trưa, tan học khi trời đã nhá nhem. Việc này dần được khắc phục khi các địa phương xây thêm trường từ những năm 1990–2000.
Lớp ghép: một thầy, nhiều lớp
Ở vùng núi, vùng sâu, có trường chỉ vài chục học sinh trải từ lớp một tới lớp năm, nên phải học "lớp ghép": một thầy cô dạy hai, ba lớp trong cùng một phòng. Thầy giao bài cho nhóm này, quay sang giảng cho nhóm kia. Đến nay mô hình lớp ghép vẫn còn ở một số điểm trường vùng cao, cùng với những thầy cô "cắm bản" xa nhà nhiều năm.
Thầy cô và học trò trường làng
- Thầy cô thường ở tập thể ngay trong trường, sống giản dị, có khi được phụ huynh góp gạo, rau.
- Học trò đi bộ tới trường, mang theo củi, gạo góp cho bếp tập thể ở một số nơi.
- Trực nhật quét lớp, tưới cây, xách nước rửa tay là việc của học sinh.
- Thầy cô đến tận nhà vận động học trò bỏ học quay lại lớp.
- Ngày 20/11, học trò mang hoa dại, bó rau, quả trứng gà biếu thầy cô.
Lao động và học tập
Trường làng xưa gắn với lao động: học sinh trồng vườn trường, nuôi thỏ, làm phân xanh, dọn cỏ sân. Giờ "lao động" có trong thời khoá biểu. Mùa gặt, học sinh có kỳ nghỉ ngắn để về giúp gia đình. Nhiều người lớn tuổi nhớ những buổi mang cuốc, mang chổi đi học — không thấy là vất vả, mà là chuyện bình thường.
Những điều đã đổi khác
Từ những năm 2000, chương trình kiên cố hoá trường lớp đã xây mới rất nhiều trường ở nông thôn: nhà tầng, mái bằng, bàn ghế hai chỗ, có điện, có nhà vệ sinh, có máy tính. Học ca ba gần như không còn ở thành phố, lớp ghép thu hẹp. Nhưng ở nhiều điểm trường miền núi, khó khăn vẫn còn: học sinh đi bộ xa, thiếu nước sạch, thiếu giáo viên.
Góc nhìn hôm nay
Trường làng cũ là nơi đáng tìm về: hỏi ông bà, bố mẹ học ở trường nào, ngồi bàn thứ mấy, thầy cô nào còn nhớ. Có những ngôi trường cũ nay chỉ còn cái cột cờ hay cây bàng giữa sân. Chụp một tấm ảnh nơi ấy, ghi lại câu chuyện, là một trang trong cuốn sử gia đình. Và với con trẻ học trong phòng có điều hoà, chuyện bố mẹ học ca ba lúc nhá nhem tối là chuyện kể giúp con hiểu những điều mình đang có không tự nhiên mà có.
Trường làng thời phong kiến: lớp học của thầy đồ
Trước khi có trường kiểu mới, việc học ở làng diễn ra tại nhà thầy đồ. Thầy là một nho sinh, có khi đã đỗ tú tài hay chỉ thi hỏng, mở lớp dạy chữ Hán cho con em trong làng ngay ở hiên nhà hoặc gian bên. Học trò ngồi chiếu, viết bút lông trên giấy bản, học thuộc Tam tự kinh, Minh tâm bảo giám, Luận ngữ. Học phí là thóc gạo, lễ vật dịp Tết. Đầu thế kỷ 20, chữ quốc ngữ dần thay chữ Hán, trường Pháp – Việt, trường hương sư mở ra, và lớp học thầy đồ thu hẹp. Hình ảnh "ông đồ" ngồi viết câu đối ngày Tết trong bài thơ của Vũ Đình Liên là dấu vết cuối cùng của lớp học ấy.
Câu hỏi thường gặp
Học ca ba là gì?
Học ca ba là khi trường thiếu phòng học, mỗi phòng phải xếp ba lượt học sinh trong ngày: sáng, chiều và thêm một ca trưa muộn hoặc tối. Giờ học mỗi ca thường bị rút ngắn.
Vì sao ngày xưa phải học ca ba?
Do số học sinh tăng nhanh mà trường lớp xây không kịp, nhất là ở các thành phố đông dân thập niên 1980–1990. Tình trạng này giảm dần khi các trường mới được xây.
Lớp ghép là gì?
Lớp ghép là hai, ba lớp khác trình độ học chung một phòng với một giáo viên, thường ở vùng núi, vùng sâu có ít học sinh. Mô hình này vẫn còn ở một số điểm trường.
Trường làng ngày xưa học ở đâu?
Nhiều lớp học đặt tạm ở đình, chùa, nhà thờ họ, nhà kho hợp tác xã trước khi có trường xây. Phòng học thường mái ngói hoặc mái rạ, bàn ghế gỗ dài.
Ngày Nhà giáo Việt Nam là ngày nào?
Ngày Nhà giáo Việt Nam là 20 tháng 11 hằng năm, dịp học trò tri ân thầy cô.