Trước khi tivi có mặt ở mọi nhà, giải trí của làng quê Việt Nam phần lớn là tự làm: đội văn nghệ xóm tập hát múa cho đêm liên hoan, đêm trung thu, ngày hội; gánh chèo, đoàn tuồng, đoàn cải lương về làng diễn trên sân đình; múa rối nước ở ao làng mỗi dịp lễ hội. Đêm văn nghệ là dịp cả làng tụ họp, thanh niên gặp nhau, trẻ con chạy nhảy, và những tài năng nghiệp dư được tỏa sáng.
Đội văn nghệ xóm, văn nghệ hợp tác xã
Ở miền Bắc thời hợp tác xã, nhiều thôn, xã có đội văn nghệ quần chúng gồm thanh niên, phụ nữ, học sinh. Đội tập hát đơn ca, tốp ca, múa, kịch ngắn, ngâm thơ, có khi dựng cả trích đoạn chèo. Họ biểu diễn trong các dịp lễ, Tết, liên hoan cuối mùa vụ, đón đoàn khách, giao lưu với xã bên. Sân khấu là cái bục gỗ ở sân kho, sân đình, đèn măng-sông hoặc bóng điện kéo từ máy phát.
| Tiết mục thường gặp | Ghi chú |
|---|---|
| Hát tốp ca, đơn ca | Bài hát quen thuộc về quê hương, lao động, tuổi trẻ |
| Múa | Múa nón, múa quạt, múa sạp, múa dân tộc |
| Kịch ngắn, tiểu phẩm | Đề tài vệ sinh, sản xuất, phê phán thói xấu, rất được cười |
| Ngâm thơ | Thơ của các nhà thơ quen thuộc, thơ tự sáng tác |
| Trích đoạn chèo, hát quan họ, hát văn | Tuỳ vùng |
Tập văn nghệ là một sinh hoạt tập thể vui vẻ của thanh niên nông thôn: tập buổi tối sau giờ làm, may trang phục từ vải màu, mượn quạt, nón trong xóm. Nhiều mối tình bắt đầu từ những buổi tập văn nghệ ấy.
Gánh chèo về làng
Chèo là loại hình sân khấu dân gian lâu đời của đồng bằng Bắc Bộ, phát triển mạnh ở các vùng như Thái Bình, Nam Định, Hưng Yên, Hải Dương. Những vở chèo cổ như "Quan Âm Thị Kính", "Lưu Bình – Dương Lễ", "Trương Viên", "Kim Nham" được diễn đi diễn lại qua nhiều thế kỷ. Các chiếu chèo, gánh chèo xưa đi diễn ở sân đình, nhận lời mời của làng trong dịp hội. Khán giả ngồi chiếu, ngồi ghế quanh sân, xem tới khuya.
Một nét đặc sắc của chèo là vai hề (hề chèo) — người pha trò, châm biếm những thói hư tật xấu, kể cả của quan lại, nhà giàu. Tiếng trống chèo "tùng, cắc" là tín hiệu mời gọi cả làng.
Múa rối nước: sân khấu trên mặt ao
Múa rối nước là nghệ thuật đặc biệt của đồng bằng Bắc Bộ: con rối gỗ được điều khiển từ phía sau một tấm mành tre (gọi là "buồng trò"), di chuyển trên mặt nước ao làng hoặc bể nước. Nghệ nhân đứng ngâm mình dưới nước, điều khiển rối bằng sào, dây. Các tích trò quen thuộc là chú Tễu, cảnh cày cấy, đánh cá, rước kiệu, múa rồng, múa lân, đấu vật. Một số phường rối nước lâu đời có ở Đào Thục (Hà Nội), Nam Chấn (Nam Định cũ), Nguyên Xá (Thái Bình cũ).
Chú Tễu là nhân vật nổi tiếng nhất: béo tròn, cởi trần, đóng khố, luôn cười, là người dẫn chuyện vui tính của mọi buổi diễn rối nước.
Đêm hội làng
Hội làng mùa xuân là dịp văn nghệ phong phú nhất: hát quan họ ở vùng Kinh Bắc, hát ví, hát trống quân, đấu vật, đánh đu, kéo co, rước kiệu, múa lân. Đêm hội có hát chèo, hát chầu văn ở đình, đền. Người từ làng bên kéo sang xem, các cụ ngồi chiếu cao, trẻ con trèo cây, thanh niên tìm bạn. Hội làng là lúc mọi người được nghỉ ngơi sau một năm lao động và được thưởng thức nghệ thuật — một nhu cầu không bao giờ thiếu ở người nông dân.
Đèn măng-sông và sân khấu ngoài trời
Ở những nơi chưa có điện, sân khấu đêm văn nghệ được thắp sáng bằng đèn măng-sông (đèn dầu áp lực có mạng sợi phát sáng trắng chói) treo trên cột tre. Đèn kêu xì xì, côn trùng bay quanh. Có nơi dùng máy phát điện nhỏ. Âm thanh chủ yếu là giọng hát mộc, tiếng đàn, trống; về sau mới có loa, ampli. Chính sự giản dị ấy làm đêm văn nghệ gần gũi: người biểu diễn và người xem là hàng xóm của nhau.
Văn nghệ quần chúng hôm nay
Tivi, karaoke, mạng xã hội đã thay đổi cách giải trí ở nông thôn. Nhưng văn nghệ quần chúng vẫn còn: các câu lạc bộ chèo, quan họ, hát văn, đờn ca tài tử ở làng; liên hoan văn nghệ trong các dịp lễ; đội văn nghệ của hội người cao tuổi, hội phụ nữ. Nhiều làng đã khôi phục múa rối nước, hát chèo phục vụ khách du lịch. Nhà hát Múa rối Thăng Long ở Hà Nội biểu diễn rối nước hằng ngày cho khách trong và ngoài nước.
Góc nhìn hôm nay
Đưa trẻ con đi xem một buổi rối nước, một vở chèo cổ, hay đến hội làng quê ngoại vào mùa xuân là cách tốt để trẻ thấy nghệ thuật dân gian sống động thế nào. Ở nhà, một "đêm văn nghệ gia đình" — ông hát chèo, bà ngâm thơ, bố mẹ hát, con múa — có thể là kỷ niệm mà trẻ nhớ lâu hơn mọi chương trình trên màn hình.
Câu hỏi thường gặp
Chèo là gì?
Chèo là loại hình sân khấu dân gian của đồng bằng Bắc Bộ, kết hợp hát, múa, diễn, với những vở cổ như Quan Âm Thị Kính, Lưu Bình – Dương Lễ, Trương Viên, Kim Nham.
Múa rối nước có ở đâu?
Múa rối nước là nghệ thuật đặc trưng của đồng bằng Bắc Bộ, có các phường rối lâu đời ở Đào Thục (Hà Nội), Nam Chấn, Nguyên Xá. Ở Hà Nội có Nhà hát Múa rối Thăng Long biểu diễn hằng ngày.
Chú Tễu là ai?
Chú Tễu là nhân vật nổi tiếng nhất trong múa rối nước, dáng béo tròn, cởi trần, luôn cười, giữ vai dẫn chuyện vui tính.
Đèn măng-sông là gì?
Đèn măng-sông là đèn dầu áp lực có mạng sợi phát sáng trắng chói, dùng thắp sáng sân khấu, hàng quán ở nơi chưa có điện.
Hề chèo là vai gì?
Hề chèo là vai pha trò, châm biếm thói hư tật xấu trong xã hội, kể cả của người có quyền thế, mang lại tiếng cười cho khán giả.